Đang tải nội dung...
Mirai đang chuẩn bị bài học cho bạn nhé!
ひらがな:濁音・半濁音・拗音
が ざ だ ば ぱ và きゃ きゅ きょ… Nhìn thì nhiều, nhưng tất cả chỉ là biến thể của những chữ bạn đã biết.
Đây là bài dễ hơn bạn tưởng: không có chữ nào hoàn toàn mới. Âm đục (濁音) — thêm hai nét nhỏ ゛ vào góc trên phải: か → が (ka → ga), さ → ざ (sa → za), た → だ (ta → da), は → ば (ha → ba). Âm nửa đục (半濁音) — thêm vòng tròn nhỏ ゜, chỉ có ở は行: は → ぱ (ha → pa). Âm ghép (拗音) — thêm ゃ ゅ ょ nhỏ sau chữ cột い: き + ゃ → きゃ (kya), し + ゅ → しゅ (shu), ち + ょ → ちょ (cho).
Bấm vào một chữ để nghe phát âm và xem từ ví dụ.
Chữ nào đọc là “ga”?
Đừng học 58 chữ này như 58 chữ mới. Hãy học một quy tắc: dấu ゛ làm âm đục đi, dấu ゜ biến H thành P, và chữ nhỏ ゃゅょ dính vào chữ trước thành một âm. Khi đã nắm quy tắc, bạn đọc được cả bảng.
きゃ là một âm (kya), không phải hai âm “ki-ya”. Chữ ゃ nhỏ hơn chữ や thường — hãy để ý kích thước. So sánh: きや (ki-ya, hai âm) và きゃ (kya, một âm).
Bấm nút nghe rồi chọn câu trả lời chính xác nhất.
び
きゃ
にゅ
ぴょ
Trả lời để tự kiểm tra lại những gì vừa học. Có giải thích cho từng câu.
び
きゃ
にゅ
ぴょ