NIPIKONIPIKO
📚Tiếng Nhật · Bài học

Nhập môn tiếng Nhật (JLPT N5)

Khóa học dành cho người bắt đầu học tiếng Nhật từ con số 0. Từng bước làm quen với Hiragana, Katakana, cách chào hỏi, giới thiệu bản thân và những mẫu câu cơ bản trong cuộc sống hàng ngày.

JLPT N5Cấp độ này có gì

Nhập môn tiếng Nhật · Giao tiếp cơ bản hàng ngày

Chưa biết gì về tiếng Nhật cũng không sao. Phần này bắt đầu bằng Hiragana và Katakana, rồi mới đến chào hỏi, câu cơ bản và vài tình huống thường gặp ở Nhật.

211
Chữ Kana
18
Từ vựng
4
Chữ Hán
3
Ngữ pháp

📋Các bài học (35)

1
JLPT N5nhap-mon⏱️ 10 phút

Tiếng Nhật có gì đặc biệt?

日本語を知ろう

2
JLPT N5hiragana⏱️ 20 phút

Hiragana — những âm đầu tiên

ひらがな:あ行・か行・さ行

3
JLPT N5hiragana⏱️ 20 phút

Hiragana — tiếp tục

ひらがな:た行・な行・は行

4
JLPT N5hiragana⏱️ 20 phút

Hiragana — hoàn thành bảng cơ bản

ひらがな:ま行・や行・ら行・わ行・ん

5
JLPT N5hiragana⏱️ 25 phút

Hiragana — âm đục và âm ghép

ひらがな:濁音・半濁音・拗音

6
JLPT N5hiragana⏱️ 25 phút

Đọc Hiragana

ひらがなを読む

7
JLPT N5katakana⏱️ 20 phút

Katakana — những âm đầu tiên

カタカナ:ア行・カ行・サ行

8
JLPT N5katakana⏱️ 20 phút

Katakana — tiếp tục

カタカナ:タ行・ナ行・ハ行

9
JLPT N5katakana⏱️ 20 phút

Katakana — hoàn thành bảng cơ bản

カタカナ:マ行・ヤ行・ラ行・ワ行・ン

10
JLPT N5katakana⏱️ 25 phút

Katakana — âm đục và âm ghép

カタカナ:濁音・半濁音・拗音

11
JLPT N5katakana⏱️ 25 phút

Katakana qua những từ quen thuộc

カタカナを読む:ッ・ー

12
JLPT N5chao-hoi⏱️ 20 phút

Chào hỏi

あいさつ

13
JLPT N5tu-gioi-thieu⏱️ 20 phút

Làm quen và giới thiệu bản thân

自己紹介

14
JLPT N5n5⏱️ 20 phút

Đây là gì?

これ・それ・あれ

15
JLPT N5n5⏱️ 20 phút

Của ai?

これ・それ・あれ + の

16
JLPT N5n5⏱️ 20 phút

Ở đâu?

ここ・そこ・あそこ

17
JLPT N5n5⏱️ 20 phút

Có và không có

あります・います

18
JLPT N5n5⏱️ 20 phút

Số đếm

数字

19
JLPT N5n5⏱️ 15 phút

Tuổi

年齢

20
JLPT N5n5⏱️ 20 phút

Giờ và phút

時間

21
JLPT N5n5⏱️ 20 phút

Ngày tháng

日付

22
JLPT N5n5⏱️ 20 phút

Gia đình

家族

23
JLPT N5n5⏱️ 20 phút

Sinh hoạt hàng ngày

毎日の生活

24
JLPT N5n5⏱️ 15 phút

Thời tiết

天気

25
JLPT N5n5⏱️ 20 phút

Sở thích

好き・嫌い

26
JLPT N5n5⏱️ 20 phút

Ăn và uống

食べる・飲む

27
JLPT N5n5⏱️ 20 phút

Đi, đến, về

行く・来る・帰る

28
JLPT N5n5⏱️ 20 phút

Làm gì hàng ngày

する

29
JLPT N5n5⏱️ 25 phút

Mẫu câu ~ます

~ます・~ません

30
JLPT N5n5⏱️ 20 phút

Nhờ vả và xin phép

~てください・~てもいいですか

31
JLPT N5n5⏱️ 20 phút

Mua đồ

買い物

32
JLPT N5combini⏱️ 25 phút

Đi combini mua đồ

コンビニで買い物

33
JLPT N5n5⏱️ 25 phút

Ở nhà hàng

レストラン

34
JLPT N5n5⏱️ 25 phút

Đi tàu

電車

35
JLPT N5n5⏱️ 20 phút

Hỏi đường

道を聞く