Đang tải nội dung...
Mirai đang chuẩn bị bài học cho bạn nhé!
ひらがな:た行・な行・は行
15 chữ tiếp theo: た行, な行, は行, với hai ngoại lệ ち và つ.
Trong bài này bạn sẽ học 15 chữ tiếp theo của bảng Hiragana (ひらがな). Với mỗi chữ, hãy làm theo ba bước: 1. Nhìn hình dáng chữ và đọc phần romaji. 2. Bấm nghe để nghe cách phát âm chuẩn, rồi đọc to theo. 3. Xem từ ví dụ để thấy chữ đó xuất hiện trong một từ thật. Đừng cố nhớ hết ngay. Hãy nghe và đọc lại nhiều lần — nhận ra chữ quan trọng hơn viết đẹp.
た行 và は行 có những âm không đọc theo quy tắc: • ち đọc là chi (không phải “ti”). • つ đọc là tsu (không phải “tu”). • ふ đọc là fu, nhưng nhẹ hơn chữ F tiếng Việt — hơi giống thổi nến. Ba chữ này là nguồn lỗi phát âm phổ biến nhất, nên hãy bấm nghe nhiều lần.
Bấm vào một chữ để nghe phát âm và xem từ ví dụ.
Chữ nào đọc là “ta”?
Người Việt thường đọc つ thành “tu”. Âm đúng có tiếng “ts” ở đầu, giống khi bạn nói “xe buýt sắp tới” thật nhanh. Hãy so sánh: つき (tsuki — mặt trăng).
Câu hỏi: 「これは何?」 (Đây là chữ gì?) Hãy thử trả lời Mirai: chỉ vào một chữ bất kỳ phía trên, đọc to âm của nó, rồi bấm nghe để kiểm tra xem bạn đọc có đúng không.
Bấm nút nghe rồi chọn câu trả lời chính xác nhất.
つ
て
に
ほ
Trả lời để tự kiểm tra lại những gì vừa học. Có giải thích cho từng câu.
つ
て
に
ほ