Đang tải nội dung...
Mirai đang chuẩn bị bài học cho bạn nhé!
カタカナ:タ行・ナ行・ハ行
15 chữ tiếp theo, với những từ như テレビ, トイレ, コーヒー và ホテル.
Trong bài này bạn sẽ học 15 chữ tiếp theo của bảng Katakana (カタカナ). Với mỗi chữ, hãy làm theo ba bước: 1. Nhìn hình dáng chữ và đọc phần romaji. 2. Bấm nghe để nghe cách phát âm chuẩn, rồi đọc to theo. 3. Xem từ ví dụ để thấy chữ đó xuất hiện trong một từ thật. Đừng cố nhớ hết ngay. Hãy nghe và đọc lại nhiều lần — nhận ra chữ quan trọng hơn viết đẹp.
Bấm vào một chữ để nghe phát âm và xem từ ví dụ.
Chữ nào đọc là “ta”?
Katakana có vài cặp chữ rất giống nhau, hãy để ý hướng nét: • ソ (so) và ン (n) • シ (shi) và ツ (tsu) • ク (ku) và タ (ta) Mẹo: シ và ン có nét đi từ dưới lên, còn ツ và ソ có nét đi từ trên xuống.
Câu hỏi: 「これは何?」 (Đây là chữ gì?) Hãy thử trả lời Mirai: chỉ vào một chữ bất kỳ phía trên, đọc to âm của nó, rồi bấm nghe để kiểm tra xem bạn đọc có đúng không.
Bấm nút nghe rồi chọn câu trả lời chính xác nhất.
ツ
テ
ニ
ヌ
Trả lời để tự kiểm tra lại những gì vừa học. Có giải thích cho từng câu.
ツ
テ
ニ
ヌ