Đang tải nội dung...
Mirai đang chuẩn bị bài học cho bạn nhé!
カタカナ:マ行・ヤ行・ラ行・ワ行・ン
16 chữ cuối của bảng Katakana cơ bản, cùng パン, レストラン, ワイン.
Trong bài này bạn sẽ học 16 chữ cuối của bảng cơ bản của bảng Katakana (カタカナ). Với mỗi chữ, hãy làm theo ba bước: 1. Nhìn hình dáng chữ và đọc phần romaji. 2. Bấm nghe để nghe cách phát âm chuẩn, rồi đọc to theo. 3. Xem từ ví dụ để thấy chữ đó xuất hiện trong một từ thật. Đừng cố nhớ hết ngay. Hãy nghe và đọc lại nhiều lần — nhận ra chữ quan trọng hơn viết đẹp.
Bấm vào một chữ để nghe phát âm và xem từ ví dụ.
Chữ nào đọc là “ma”?
Bạn đã biết trọn 46 chữ Katakana cơ bản. Phần còn lại — âm đục và âm ghép — theo đúng quy tắc bạn đã học ở Hiragana.
Bấm nút nghe rồi chọn câu trả lời chính xác nhất.
ヤ
ユ
ロ
ン
Trả lời để tự kiểm tra lại những gì vừa học. Có giải thích cho từng câu.
ヤ
ユ
ロ
ン