Tiếng Nhật
Thuật ngữ tiếng Nhật chuyên ngành IT (2)
Trong bài viết này, Nipiko xin gửi đến các bạn một danh sách tổng hợp các từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành IT . Bên cạnh đó là những từ viết tắt thường dùng...
NIPIKO · · 1 phút đọc

Trong bài viết này, Nipiko xin gửi đến các bạn một danh sách tổng hợp các từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành IT. Bên cạnh đó là những từ viết tắt thường dùng trong cùng chuyên ngành. Người viết nghĩ đây sẽ là một tài liệu tham khảo phù hợp cho các bạn mới bắt đầu hoặc dự định bắt đầu công việc Communicator.
Danh sách sẽ được xếp theo thứ tự Alphabet, từ vựng Katakana và từ vựng xếp theo Hán tự với nghĩa tiếng Anh. Mời các bạn cùng tham khảo nhé!
Thuật ngữ/ Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa tiếng Anh
API
Application Programming Interface
AWS
Amazon Web service
CPU
Central Processing Unit
HTML
Hyper Text Markup Language
http
Hyper Text Transfer Protocol
https
Hyper Text Transfer Protocol Secure
IOT
Internet Of Things
IT
Information Technology
OS
Operating System (Windows, macOS...)
SSD
Solid State Drive
SSL
Secure Sockets Layer
SNS
Social Networking Service (SNS)
インターフェイス
Interface
ウェブサイト
Website
ウェブブラウザ
Web Browser
オフショア
Offshore (Development)
オフライン
Offline
オンライン
Online
ギットハブ
Github
クエリ
Query
コンパイル
Compile
コンピュータ –
Computer
サーバ
Server
ソフトウェア
Software
データベース
Database
テスト
Test
デバッグ
Debug
ネットワーク
Network
ハードウエア
Hardware
バグ
Bug
ファイル
File
フォルダー
Folder
プログラミング
Programming
プロジェクト
Project
ベータ版
Beta version
マニュアル
Manual
実装
じっそう
Implementation
仕様書
しようしょ
Specifications document
企画
きかく
Plan, planning
企画書
きかくしょ
Project plan document
体験版
たいけんばん
Trial version
作成
さくせい
Compose/Create
保守
ほしゅ
Maintenance, maintain
修正
しゅうせい
Edit
入力
にゅうりょく
Input
再起動
さいきどう
Restart (a computer, etc.)
処理
しょり
Process (like do a calculation, etc.)
出力
しゅつりょく
Output
利用者
りようしゃ
User
実行
じっこう
Run/execute
引数
ひきすう
Argument, Parameter (of a function)
形式
けいしき
Format
情報技術
じょうほうぎじゅつ
Information Technology
担当者
たんとうしゃ
Person in charge of (a project...)
拡張子
かくちょうし
File extension
改善
かいぜん
Improvement
本番環境
ほんばんかんきょう
Production environment
条件
じょうけん
Condition
構造
こうぞう
Structure
機器
きき
Equipment
機能
きのう
Function
残業
ざんぎょう
Overtime
画面
がめん
Screen
管理システム
かんりしすてむ
Management system
納品日
のうひんび
Delivery date
要求
ようきゅう
Demand/ Request (from customer, etc.)
見積
みつもり
An estimate (for a project’s cost, etc.)
規模
きぼ
Scale (of a project or plan)
解説書
かいせつしょ
Manual
設定
せってい
Setting
設計
せっけい
Design/Architecture
費用
ひよう
Expense
起動
きどう
Start (a computer, etc.)
運用
うんよう
Operations (of a data center, etc.)
配列
はいれつ
Array (like my_array)
開発
かいはつ
Development
開発環境
かいはつかんきょう
Development environment
開発者
かいはつしゃ
Developer
開発言語
かいはつげんご
Programming language
関数
かんすう
Function
◆Xem thêm: Thuật ngữ tiếng Nhật chuyên ngành IT (1)
Nguồn
Nguồn: https://yougoshu.com / Featured image photo: https://blog.codecamp.jp


