Tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề: màu sắc, hình dạng, hoa văn
Màu sắc Màu đỏ 赤 あか Photo: wikipedia.jp Màu xanh da trời 青 あお…
NIPIKO · · 1 phút đọc

Màu sắc
◆Màu đỏ 赤 あか

◆Màu xanh da trời 青 あお

◆Màu trắng 白 しろ

◆Màu đen 黒 くろ

◆Màu vàng 黄色 きいろ

◆Màu nâu 茶色 ちゃいろ

◆Màu xanh lá cây 緑 みどり

◆Màu tím 紫 むらさき

◆Màu hồng ピンク

◆Màu cam オレンジ

◆Màu be ベージュ

◆Màu xám グレー

Hình dạng
◆Hình tròn 丸 まる

◆Hình tam giác 三角 さんかく

◆Hình vuông 四角 しかく

◆Hình mũi tên やじるし

Hoa văn
◆Chấm bi 水玉 みずたま

◆Hoa 花がら はながら

◆Kẻ sọc 縞 しま

◆Kẻ ca-rô チェック



