NIPIKONIPIKO

Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật qua ảnh chủ đề: các loài cá và hải sản phổ biến ở Nhật

Các loài cá và hải sản ở Nhật vô cùng tươi ngon và phong phú. Trong bài viết này, Nipiko xin mời các bạn cùng tham khảo qua danh sách từ vựng chủ đề: các loài...

NIPIKO · · 1 phút đọc

Từ vựng tiếng Nhật qua ảnh chủ đề: các loài cá và hải sản phổ biến ở Nhật

Các loài cá và hải sản ở Nhật vô cùng tươi ngon và phong phú. Trong bài viết này, Nipiko xin mời các bạn cùng tham khảo qua danh sách từ vựng chủ đề: các loài cá và hải sản phổ biến ở Nhật nhé!

◆鯛  【たい】  Cá tráp

鯛  【たい】  Cá tráp / Photo: tenki.jp
鯛  【たい】  Cá tráp / Photo: tenki.jp

◆鯖 【さば】 Cá thu

鯖 【さば】 Cá thu / Photo: https://ledge.ai
鯖 【さば】 Cá thu / Photo: https://ledge.ai

◆鮭【さけ】 Cá hồi

鮭【さけ】 Cá hồi / Photo: https://macaro-ni.jp
鮭【さけ】 Cá hồi / Photo: https://macaro-ni.jp

◆秋刀魚【さんま】Cá thu đao

秋刀魚【さんま】Cá thu đao / Photo: https://fishingjapan.jp
秋刀魚【さんま】Cá thu đao / Photo: https://fishingjapan.jp

◆鮪 【まぐろ】Cá ngừ đại dương

鮪 【まぐろ】Cá ngừ đại dương / Photo: https://www.tsukijiichiba.com
鮪 【まぐろ】Cá ngừ đại dương / Photo: https://www.tsukijiichiba.com

◆鰯 【いわし】Cá mòi

鰯 【いわし】Cá mòi / Photo: https://chefgohan.gnavi.co.jp
鰯 【いわし】Cá mòi / Photo: https://chefgohan.gnavi.co.jp

◆飛魚【とびうお】Cá chuồn

飛魚【とびうお】Cá chuồn / Photo: https://www.zukan-bouz.com
飛魚【とびうお】Cá chuồn / Photo: https://www.zukan-bouz.com

◆メカジキ Cá kiếm

メカジキ Cá kiếm / Photo: https://chisou-media.jp
メカジキ Cá kiếm / Photo: https://chisou-media.jp

◆ヒラメ Cá bơn

ヒラメ Cá bơn / Photo: https://theoita.com
ヒラメ Cá bơn / Photo: https://theoita.com

◆ニシン  Cá trích

ニシン  Cá trích / Photo: https://zukan.com
ニシン  Cá trích / Photo: https://zukan.com

◆シマガツオ  Cá chim

シマガツオ  Cá chim / Photo: http://www5.plala.or.jp
シマガツオ  Cá chim / Photo: http://www5.plala.or.jp

◆グルクマ  Cá bạc má

グルクマ  Cá bạc má / Photo: https://www.zukan-bouz.com
グルクマ  Cá bạc má / Photo: https://www.zukan-bouz.com

◆海老 【えび】 Tôm

海老 【えび】 Tôm / Photo: https://chigai-allguide.com
海老 【えび】 Tôm / Photo: https://chigai-allguide.com

◆蝦蛄【しゃこ】Tôm tích ( bề bề )

蝦蛄【しゃこ】Tôm tích ( bề bề ) / Photo: harikai.com
蝦蛄【しゃこ】Tôm tích ( bề bề ) / Photo: harikai.com

◆桜海老【さくらえび】Tép

桜海老【さくらえび】Tép / Photo: http://yama-maru.com
桜海老【さくらえび】Tép / Photo: http://yama-maru.com

◆蟹【かに】Cua

蟹【かに】Cua / Photo: https://belluna-gourmet.com
蟹【かに】Cua / Photo: https://belluna-gourmet.com

◆帆立【ほたて】Sò điệp

帆立【ほたて】Sò điệp / Photo: https://www.kitanogurume.com
帆立【ほたて】Sò điệp / Photo: https://www.kitanogurume.com

◆鮑【あわび】Bào ngư

鮑【あわび】Bào ngư / Photo: https://recipe.yaoko-net.com
鮑【あわび】Bào ngư / Photo: https://recipe.yaoko-net.com

◆海胆【うに】Nhím biển

海胆【うに】Nhím biển/ Photo: https://business-textbooks.com
海胆【うに】Nhím biển/ Photo: https://business-textbooks.com

◆ズワイガニ  Cua tuyết

ズワイガニ  Cua tuyết / Photo: https://macaro-ni.jp
ズワイガニ  Cua tuyết / Photo: https://macaro-ni.jp

◆タコ Bạch tuộc

タコ Bạch tuộc / Photo: https://www.ibaraki-shokusai.net
タコ Bạch tuộc / Photo: https://www.ibaraki-shokusai.net

◆赤貝 【あかがい】Sò huyết

赤貝 【あかがい】Sò huyết / Photo: https://www.furusato-tax.jp
赤貝 【あかがい】Sò huyết / Photo: https://www.furusato-tax.jp

◆鰻【うなぎ】Lươn

鰻【うなぎ】Lươn / Photo: https://diamond.jp
鰻【うなぎ】Lươn / Photo: https://diamond.jp

◆牡蛎【かき】Hàu

牡蛎【かき】Hàu / Photo: https://www.tonoichiba.com
牡蛎【かき】Hàu / Photo: https://www.tonoichiba.com

◆あさり Nghêu

あさり Nghêu / Photo: https://minato-daizo.hatenadiary.com
あさり Nghêu / Photo: https://minato-daizo.hatenadiary.com
Xem thêm →